Bước tới nội dung

sons

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Sons søns

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

sons

  1. Số nhiều của son

Từ đảo chữ

Tiếng Bồ Đào Nha

Cách phát âm

 

Danh từ

sons 

  1. Số nhiều của som

Tiếng Catalan

Cách phát âm

Danh từ

sons

  1. Số nhiều của so (sound)

Danh từ

sons

  1. Số nhiều của son (sleep)
  2. (Tarragon, Mallorca, Menorca) Số nhiều của so (sleep)

Tiếng Galicia

Danh từ

sons

  1. Số nhiều của son

Tiếng Latinh

Cách phát âm

Tính từ

sōns (sinh cách sontis); third one-termination Tính từ

  1. Có tội, phạm tội, tội lỗi.

Biến cách

Third one-termination adjective.

số ít số nhiều
giống đực/giống cái giống trung giống đực/giống cái giống trung
danh cách sōns sontēs sontia
sinh cách sontis sontium
sontum
dữ cách sontī sontibus
đối cách sontem sōns sontīs
sontēs
sontia
ly cách sontī
sonte
sontibus
hô cách sōns sontēs sontia

Danh từ

sōns  (sinh cách sontis); loại 3 declension

  1. Kẻ phạm tội, tội phạm.

Biến cách

Loại 3-declension noun (i-stem).

Từ dẫn xuất

Tham khảo

  • "sons", trong Charles du Fresne du Cange, Glossarium Mediæ et Infimæ Latinitatis (augmented edition with additions by D. P. Carpenterius, Adelungius and others, edited by Léopold Favre, 1883–1887)
  • sons”, trong Gaffiot, Félix (1934), Dictionnaire illustré latin-français, Hachette.

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

sons 

  1. Số nhiều của son

Tiếng Thụy Điển

Danh từ

sons

  1. bất định sinh cách số ít của son
  2. xác định sinh cách số ít của so

Từ đảo chữ

Tiếng Volapük

Danh từ

sons

  1. Dạng danh cách số nhiều của son
  2. Dạng hô cách số nhiều của son