sordid

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈsɔr.dəd]

Tính từ[sửa]

sordid /ˈsɔr.dəd/

  1. Bẩn thỉu, nhớp nhúa.
  2. Hèn hạ, đê tiện.
  3. Tham lam, keo kiệt.
  4. (Sinh vật học) Bẩn, xỉn (màu sắc).
    sordid blue — màu xanh xỉn

Tham khảo[sửa]