sortable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɔr.tə.bᵊl/
Tính từ
sortable /ˈsɔr.tə.bᵊl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sortable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔʁ.tabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sortable /sɔʁ.tabl/ |
sortables /sɔʁ.tabl/ |
| Giống cái | sortable /sɔʁ.tabl/ |
sortables /sɔʁ.tabl/ |
sortable /sɔʁ.tabl/
- (Thân mật) Có thể cho ra với đời, có thể giới thiệu ra, xứng đáng được giới thiệu ra.
- Il n'est pas sortable du tout — nó không xứng đáng được giới thiệu ra tí nào
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Thích hợp.
- Des paroles sortables — những lời nói thích hợp
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sortable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)