Bước tới nội dung

sosialhøgskole

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít sosialhøgskole sosialhøgskolen
Số nhiều sosialhøgskoler sosialhøgskolene

sosialhøgskole

  1. Trường đào tạo nhân viên xã hội.

Phương ngữ khác

Tham khảo