Bước tới nội dung

sotie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
sotie
/sɔ.ti/
sotie
/sɔ.ti/

sotie gc /sɔ.ti/

  1. Như sottie.

Tham khảo