soupçon
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sup.sɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| soupçon /sup.sɔ̃/ |
soupçons /sup.sɔ̃/ |
soupçon gđ /sup.sɔ̃/
- Sự nghi ngờ, ngờ vực.
- éveiller les soupçons — gợi những sự ngờ vực
- Sự ngờ, sự ngờ ngợ.
- J'ai quelque soupçon que c’est lui — tôi ngờ là chính anh ta
- (Thân mật) Tí chút.
- Un soupçon de thé — tí chút chè
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “soupçon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)