sournoiserie

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
sournoiserie
/suʁ.nwa.zʁi/
sournoiseries
/suʁ.nwa.zʁi/

sournoiserie gc /suʁ.nwa.zʁi/

  1. Tính vờ vĩnh, tính xảo trá.
  2. Việc làm vờ vĩnh, việc làm xảo trá.

Tham khảo[sửa]