Bước tới nội dung

sous-classe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
sous-classe
/su.klas/
sous-classe
/su.klas/

sous-classe gc /su.klas/

  1. (Sinh vật học) Phân lớp.

Tham khảo