Bước tới nội dung

soute

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
soute
/sut/
soutes
/sut/

soute gc /sut/

  1. (Hàng hải) Hầm (dưới tàu).
    Soute à charbon — hầm than

Tham khảo