soutenir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

soutenir ngoại động từ /sut.niʁ/

  1. Đỡ, chống.
    Piliers qui soutiennent le pont — những cột trụ đỡ cái cầu
    Soutenir un blessé militaire — đỡ một thương binh
  2. Đỡ đần.
    Soutenir une famille nombreuse — đỡ đần một gia đình đông
  3. Ủng hộ.
    Soutenir une candidature — ủng hộ một người ra ứng cử
  4. Trợ lực.
    Nourriture qui soutient le malade — thức ăn trợ lực người ốm
  5. Bảo vệ.
    Soutenir son opinion — bảo vệ ý kiến của mình
    Soutenir une thèse — bảo vệ một luận án
  6. Quả quyết, khẳng định.
    Il soutient qu’il est innocent — anh ấy khẳng định là mình vô tội
  7. Chịu đựng, chịu nổi.
    Soutenir le froid — chịu nổi rét
    soutenir la comparaison avec — có thể so sánh với
    soutenir la conversation — làm cho câu chuyện không tẻ đi
    soutenir la voix — kéo dài giọng
    soutenir le regard — không nao núng e thẹn trước cái nhìn của người khác

Tham khảo[sửa]