Bước tới nội dung

sovsäck

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Thụy Điển

[sửa]
Wikipedia tiếng Thụy Điển có bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ ghép giữa sova (ngủ) + säck (túi)

Danh từ

[sửa]

sovsäck gch

  1. Túi ngủ.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của sovsäck
danh cách sinh cách
số ít bất định sovsäck sovsäcks
xác định sovsäcken sovsäckens
số nhiều bất định sovsäckar sovsäckars
xác định sovsäckarna sovsäckarnas

Đọc thêm

[sửa]