Bước tới nội dung

spécialement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /spe.sjal.mɑ̃/

Phó từ

spécialement /spe.sjal.mɑ̃/

  1. Đặc biệt.
    S’intéresser spécialement à une science — chú ý đặc biệt đến một khoa học

Tham khảo