spørre
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å spørre |
| Hiện tại chỉ ngôi | spør |
| Quá khứ | spurte |
| Động tính từ quá khứ | spurt |
| Động tính từ hiện tại | — |
spørre
- Hỏi, chất vấn.
- Hun spurte hva klokken var.
- Hvorfor må du alltid spørre og grave slik?
- å spørre noen om noe — Hỏi cặn kẽ, hỏi rành mạch ai về việc gì.
- å spørre seg for/fram — Dọ hỏi.
- Det spørs. — Còn tuỳ, chưa chắc.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “spørre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)