spalte
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | spalte | spalta, spalten |
| Số nhiều | spalter | spaltene |
spalte gđc
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å spalte |
| Hiện tại chỉ ngôi | spalter |
| Quá khứ | spalta, spaltet |
| Động tính từ quá khứ | spalta, spaltet |
| Động tính từ hiện tại | — |
spalte
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “spalte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)