sparrow
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈspær.(ˌ)oʊ/
| [ˈspær.(ˌ)oʊ] |
Danh từ
sparrow /ˈspær.(ˌ)oʊ/
- (Động vật học) Chim sẻ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sparrow”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)