Bước tới nội dung

spatula

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

spatula

Cách phát âm

  • IPA: /ˈspæ.tʃə.lə/
Hoa Kỳ

Danh từ

spatula /ˈspæ.tʃə.lə/

  1. Dao trộn thuốc vẽ.
  2. (Y học) Cái đè lưỡi.

Tham khảo