Bước tới nội dung

specie flow mechanism

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈmɛ.kə.ˌnɪ.zəm/

Danh từ

specie flow mechanism / ˈmɛ.kə.ˌnɪ.zəm/

  1. (Kinh tế học) chế chảy vàng.

Tham khảo