spectral
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈspɛk.trəl/
Tính từ
spectral /ˈspɛk.trəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “spectral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /spɛk.tʁal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | spectral /spɛk.tʁal/ |
spectrales /spɛk.tʁal/ |
| Giống cái | spectrale /spɛk.tʁal/ |
spectrales /spɛk.tʁal/ |
spectral /spɛk.tʁal/
- Xem spectre
- Vision spectrale — ảo ảnh bóng ma
- Analyse spectrale — sự phân tích quang phổ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “spectral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)