speedy
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈspi.di/
Tính từ
speedy /ˈspi.di/
- Mau lẹ, nhanh chóng; ngay lập tức.
- speedy answer — câu trả lời lập tức
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “speedy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)