spill the tea
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Bắt nguồn từ spill the T; "T" là viết tắt của truth (“sự thật”) và rồi sau này phát triển thành tea.
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]spill the tea (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít spills the tea, phân từ hiện tại spilling the tea, quá khứ đơn và phân từ quá khứ spilled the tea hoặc spilt the tea)
- (không trang trọng) Tiết lộ một thông tin, thường là thông tin nhạy cảm, tin đồn.
- Đồng nghĩa: let the cat out of the bag, spill the beans, spill one's guts
- Who spilled the beans about her affair with Jackson? ― Ai đã tiết lộ thông tin về chuyện cô ta ngoại tình cùng với Jackson?
- I've heard that Ruth and Betty has broken up. Spill the tea! ― Tớ nghe nói là Ruth và Betty chia tay rồi. Kể tớ xem có chuyện gì đi!
- I trust you. Don't spill the tea about personal issues. ― Tôi tin cậu. Đừng kể chuyện cá nhân của tôi cho ai nhé.
Xem thêm
[sửa]- tea (“thông tin, đặc biệt là những tin đồn nhạy cảm, thú vị”)