spirituous

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

spirituous /ˈspɪr.ɪ.tʃə.wəs/

  1. chất rượu (đồ uống).

Tham khảo[sửa]