splatter
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsplæ.tɜː/
Nội động từ
splatter nội động từ /ˈsplæ.tɜː/
Ngoại động từ
splatter ngoại động từ /ˈsplæ.tɜː/
- Nói lắp bắp khó hiểu.
- to splatter some French — lắp bắp mấy câu tiếng Pháp
Chia động từ
splatter
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “splatter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)