Bước tới nội dung

spumosité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /spy.mɔ.zi.te/

Danh từ

Số ít Số nhiều
spumosité
/spy.mɔ.zi.te/
spumosité
/spy.mɔ.zi.te/

spumosité gc /spy.mɔ.zi.te/

  1. Tính bọt; vẻ sủi bọt.
    Spumosité de la bière — tính có bọt của bia

Tham khảo