Bước tới nội dung

squameux

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /skwa.mø/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực squameux
/skwa.mø/
squameux
/skwa.mø/
Giống cái squameuse
/skwa.møz/
squameuse
/skwa.møz/

squameux /skwa.mø/

  1. vảy.
    Peau squameuse — da có vảy
    Insecte squameux — sâu bọ có vảy
  2. Như vảy.
    Plumes squameuses — lông vũ như vảy

Tham khảo