støye
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å støye |
| Hiện tại chỉ ngôi | støyer |
| Quá khứ | støya, støyet, støyde |
| Động tính từ quá khứ | støya, støyet, støyd |
| Động tính từ hiện tại | — |
støye
- Làm ồn, làm huyên náo.
- Barna ler og støyer.
- en støyende latter
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “støye”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)