Bước tới nội dung

støye

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Động từ

  Dạng
Nguyên mẫu å støye
Hiện tại chỉ ngôi støyer
Quá khứ støya, støyet, støyde
Động tính từ quá khứ støya, støyet, støyd
Động tính từ hiện tại

støye

  1. Làm ồn, làm huyên náo.
    Barna ler og støyer.
    en støyende latter

Tham khảo