stagnant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈstæɡ.nənt/
Tính từ
stagnant /ˈstæɡ.nənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stagnant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /staɡ.nɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | stagnant /staɡ.nɑ̃/ |
stagnantes /staɡ.nɑ̃t/ |
| Giống cái | stagnante /staɡ.nɑ̃t/ |
stagnantes /staɡ.nɑ̃t/ |
stagnant /staɡ.nɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stagnant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)