Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Séc
Hiện/ẩn mục
Tiếng Séc
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Biến cách
Đóng mở mục lục
stanné právo
5 ngôn ngữ (định nghĩa)
Čeština
English
Malagasy
Русский
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Séc
[
sửa
]
Cách phát âm
IPA
(
ghi chú
)
:
[stanɛː praːvo]
Danh từ
stanné
právo
gt
Thiết quân luật
Biến cách
Biến cách của
stanné právo
(
chỉ có số ít giống trung cứng
)
số ít
danh cách
stanné právo
sinh cách
stanného práva
dữ cách
stannému právu
đối cách
stanné právo
hô cách
stanné právo
định vị cách
stanném právu
cách công cụ
stanným právem
Thể loại
:
Mục từ tiếng Séc
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Séc
Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Séc
Danh từ giống trung tiếng Séc
uncountable nouns tiếng Séc
cứng giống trung nouns tiếng Séc
cs:Luật pháp
cs:Quân đội
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
stanné právo
5 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài