Bước tới nội dung

star-chamber

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈstɑːr.ˈtʃeɪm.bɜː/

Danh từ

star-chamber /ˈstɑːr.ˈtʃeɪm.bɜː/

  1. (Sử học) Hội đồng cơ mật.

Tính từ

star-chamber /ˈstɑːr.ˈtʃeɪm.bɜː/

  1. Thuộc hội đồng cơ mật.

Tham khảo