stars
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
stars
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của star
Chia động từ
star
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to star | |||||
| Phân từ hiện tại | starring | |||||
| Phân từ quá khứ | starred | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | star | star hoặc starrest¹ | stars hoặc starreth¹ | star | star | star |
| Quá khứ | starred | starred hoặc starredst¹ | starred | starred | starred | starred |
| Tương lai | will/shall² star | will/shall star hoặc wilt/shalt¹ star | will/shall star | will/shall star | will/shall star | will/shall star |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | star | star hoặc starrest¹ | star | star | star | star |
| Quá khứ | starred | starred | starred | starred | starred | starred |
| Tương lai | were to star hoặc should star | were to star hoặc should star | were to star hoặc should star | were to star hoặc should star | were to star hoặc should star | were to star hoặc should star |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | star | — | let’s star | star | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.