starter
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈstɑːr.tɜː/
| [ˈstɑːr.tɜː] |
Danh từ
starter /ˈstɑːr.tɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “starter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /staʁ.tɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| starter /staʁ.tɛʁ/ |
starter /staʁ.tɛʁ/ |
starter gđ /staʁ.tɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “starter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)