statère
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sta.tɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| statère /sta.tɛʁ/ |
statères /sta.tɛʁ/ |
statère gđ /sta.tɛʁ/
- (Sử học) Xtate (đơn vị trọng lượng; đồng tiền cổ Hy Lạp).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “statère”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)