status quo
Giao diện
Xem thêm: Status quo
Tiếng Anh
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- statu quo (hiếm), status in quo (hiếm)
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]status quo (số nhiều status quos hoặc (hiếm) statuses quo hoặc (hiếm, siêu chỉnh) stati quo)
