stav
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | stav | staven |
| Số nhiều | staver | stavene |
stav gđ
- Gậy, sào.
- Han holdt en lang stav i handen.
- å falle i staver over noe — Trầm tư mặc tưởng, tư lự việc gì.
- Gậy chống khi đi trượt tuyết.
- Han var flink til å bruke stavene.
- ski og staver
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stav”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)