Bước tới nội dung

ste

Từ điển mở Wiktionary

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự

[sửa]

ste

  1. (international standards) Mã ngôn ngữ ISO 639-3 cho Liana-Seti.

Tiếng Serbia-Croatia

[sửa]

Động từ

[sửa]

ste (chính tả Kirin сте)

  1. Dạng ngôi thứ hai số nhiều hiện tại của bȉti

Tiếng Slovak

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

ste

  1. Dạng ngôi thứ hai số nhiều hiện tại của byť

Tiếng Slovene

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

stȅ

  1. Dạng ngôi thứ hai số nhiều hiện tại của bíti