Bước tới nội dung

stem

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
stem

Cách phát âm

[sửa]
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

stem /ˈstɛm/

  1. (Thực vật học) Thân (cây); cuống, cọng (lá, hoa).
  2. Chân (cốc uống rượu).
  3. Ống (tẩu thuốc).
  4. (Ngôn ngữ học) Thân từ.
  5. Dòng họ.
  6. (Hàng hải) Tấm sống mũi; mũi (tàu, thuyền).
    from stem to stern — từ đầu tàu đến cuối tàu; (bóng) từ đầu đến cuối
  7. Bộ phận lên dây (đồng hồ).

Ngoại động từ

[sửa]

stem ngoại động từ /ˈstɛm/

  1. Tước cọng (lá thuốc lá).
  2. Làm cuống cho (hoa giả... ).

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

stem nội động từ /ˈstɛm/

  1. (+ in) Phát sinh, bắt nguồn.
  2. (+ from) Xuất phát từ.

Ngoại động từ

[sửa]

stem ngoại động từ /ˈstɛm/

  1. Đắp đập ngăn (một dòng sông).
  2. Ngăn cản, ngăn trở, chặn.
  3. Đi ngược (dòng nước).
  4. Đánh lui, đẩy lui.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]