Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Na Uy
Hiện/ẩn mục
Tiếng Na Uy
1.1
Động từ
1.2
Tham khảo
Đóng mở mục lục
stifte
10 ngôn ngữ (định nghĩa)
Deutsch
English
Esperanto
Français
Limburgs
Malagasy
Nederlands
Norsk bokmål
Svenska
ไทย
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy
[
sửa
]
Động từ
Dạng
Nguyên mẫu
å stifte
Hiện tại chỉ ngôi
stifter
Quá khứ
stifta
,
stiftet
Động tính từ quá khứ
stifta
,
stiftet
Động tính từ hiện tại
—
stifte
Đắp
nền móng
,
xây dựng
,
thành lập
.
å stifte
en forening
klubb
å stifte
familie
— Lập gia đình.
å stifte
uro
— Làm ồn, gây náo loạn.
å stifte
gjeld
— Vay nợ,
å stifte
bekjentskap med noen
— Làm quen với ai.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “stifte”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Thể loại
:
Mục từ tiếng Na Uy
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
Động từ tiếng Na Uy
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
stifte
10 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài