stipulation

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

stipulation /ˌstɪ.pjə.ˈleɪ.ʃən/

  1. Sự quy định (thành điều khoản); điều quy định (thành điều khoản).
    on the stipulation that... — với điều kiện là...

Tham khảo[sửa]