stolidity

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

stolidity /ˈstɑː.lə.də.ti/

  1. Tính thản nhiên, tính phớt lạnh.
  2. Tính lì xì.

Tham khảo[sửa]