straffbar

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc straffbar
gt straffbart
Số nhiều straffbare
Cấp so sánh
cao

straffbar

  1. Phạm pháp, phạm luật, trái luật.
    Det er straffbart å kjøre bil i beruset tilstand.
    straffbare handlinger

Tham khảo[sửa]