strikke

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Động từ[sửa]

Các dạng
Nguyên mẫu å strikke
Hiện tại chỉ ngôi strikker
Quá khứ strikka, strikket
Động tính từ quá khứ strikka, strikket
Động tính từ hiện tại

strikke

  1. Đan (chỉ, len, sợi. . . ).
    å strikke strømper/genser/votter

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]