Bước tới nội dung

strode

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

strode

  1. Bước dài.
    to walk with vigorous stride — bước những bước dài mạnh mẽ
  2. Bước (khoảng bước).
  3. (Thường Số nhiều) sự tiến bộ.

Thành ngữ

Nội động từ

strode nội động từ strode; stridden

  1. Đi dài bước.
    to stride up to somebody — đi dài bước tới ai
  2. Đứng giạng chân.
  3. (+ over) Bước qua.

Ngoại động từ

strode ngoại động từ strode, stridden

  1. Đi bước dài (qua đường... ).
  2. Đứng giạng chân trên (cái hồ... ).
  3. Bước qua (cái hào... ).

Tham khảo