strode
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
strode
- Bước dài.
- to walk with vigorous stride — bước những bước dài mạnh mẽ
- Bước (khoảng bước).
- (Thường Số nhiều) sự tiến bộ.
Thành ngữ
Nội động từ
strode nội động từ strode; stridden
Ngoại động từ
strode ngoại động từ strode, stridden
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “strode”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)