Bước tới nội dung

struggling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈstrə.ɡliɳ/
Hoa Kỳ

Động từ

struggling

  1. hiện tại phân từ của struggle

Chia động từ

Tính từ

struggling /ˈstrə.ɡliɳ/

  1. Vật lộn, đấu tranh, sống chật vật.
    a struggling artist — một nghệ sĩ sống chật vật

Tham khảo