Bước tới nội dung

studieux

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sty.djø/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực studieux
/sty.djø/
studieux
/sty.djø/
Giống cái studieuse
/sty.djøz/
studieuses
/sty.djøz/

studieux /sty.djø/

  1. Chăm học; chăm chỉ.
    évève studieux — học sinh chăm học
  2. Dành cho việc học.
    Journées studieuses — những ngày dành cho việc học

Trái nghĩa

Tham khảo