studieux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sty.djø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | studieux /sty.djø/ |
studieux /sty.djø/ |
| Giống cái | studieuse /sty.djøz/ |
studieuses /sty.djøz/ |
studieux /sty.djø/
- Chăm học; chăm chỉ.
- évève studieux — học sinh chăm học
- Dành cho việc học.
- Journées studieuses — những ngày dành cho việc học
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “studieux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)