Bước tới nội dung

stun-sail

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈstən.ˈseɪɫ/

Danh từ

stun-sail /ˈstən.ˈseɪɫ/

  1. (Hải) Buồm phụ.

Tham khảo