Bước tới nội dung

stupidité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sty.pi.di.te/

Danh từ

Số ít Số nhiều
stupidité
/sty.pi.di.te/
stupidités
/sty.pi.di.te/

stupidité gc /sty.pi.di.te/

  1. Sự ngớ ngẩn, sự ngốc nghếch.
    La stupidité d’une réponse — sự ngớ ngẩn của một câu trả lời
  2. Việc làm ngớ ngẩn, việc làm ngốc nghếch; lời nói ngớ ngẩn, lời nói ngốc nghếch.
    Débiter des stupidités — nói ra những lời ngốc nghếch

Trái nghĩa

Tham khảo