Bước tới nội dung

styrène

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sti.ʁɛn/

Danh từ

Số ít Số nhiều
styrène
/sti.ʁɛn/
styrène
/sti.ʁɛn/

styrène /sti.ʁɛn/

  1. (Hóa học) Như styrolène.

Tham khảo