Bước tới nội dung

suñña

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pali

[sửa]
Số tiếng Pali (sửa)
0 1  →  10  → 
    Số đếm: suñña

Chữ viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Phạn शून्य (śūnyá).

Tính từ

[sửa]

suñña

  1. Trống rỗng.
  2. Không .

Biến cách

[sửa]

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Lào: ສູນ (sūn, không)
  • Tiếng Miến Điện: သုည (su.nya., không)
  • Tiếng Môn: သုည (suña, không)
  • Tiếng Thái: สูญ (sǔun, không; trống rỗng, biến mất)
  • Tiếng Lự: ᦉᦳᧃ (ṡun, không; biến mất)

Đọc thêm

[sửa]
  • Pali Text Society (1921–1925), “suñña”, trong Pali-English Dictionary‎ [Từ điển Pali-Anh], London: Chipstead