suable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

suable /ˈsuː.ə.bəl/

  1. (Pháp lý) Có thể truy tố được.

Tham khảo[sửa]