subdominant

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

subdominant /ˌsəb.ˈdɑːm.nənt/

  1. (Âm nhạc) Âm át dưới.

Tham khảo[sửa]