Bước tới nội dung

subjectif

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /syb.ʒɛk.tif/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực subjectif
/syb.ʒɛk.tif/
subjectifs
/syb.ʒɛk.tif/
Giống cái subjective
/syb.ʒɛk.tiv/
subjectives
/syb.ʒɛk.tiv/

subjectif /syb.ʒɛk.tif/

  1. Chủ quan.
    Point de vue subjectif — quan điểm chủ quan
    Impression subjective — cảm tưởng chủ quan
  2. (Tâm lý học) (thuộc) chủ thể.
  3. (Ngôn ngữ học) (thuộc) chủ ngữ.
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) Nói về mình.
    Rousseau est le plus subjectif des écrivains — trong các nhà văn thì Rut-xô nói về mình nhiều nhất

Danh từ

Số ít Số nhiều
subjectif
/syb.ʒɛk.tif/
subjectifs
/syb.ʒɛk.tif/

subjectif /syb.ʒɛk.tif/

  1. Cái chủ quan.
    Le subjectif et l’objetif — cái chủ quan và cái khách quan

Trái nghĩa

Tham khảo